
Vai trò PACS

Mục tiêu bài học
- Hiểu PACS là gì, các thành phần (archive, viewer, gateway).
- Phân biệt 3 tier lưu trữ (online / nearline / offline) và tính dung lượng cho BV của bạn.
- Triển khai web viewer DICOMweb (WADO-RS, QIDO-RS, STOW-RS) cho lâm sàng.
- Chia sẻ ảnh với BN qua portal/QR an toàn.
- Tuân thủ thời hạn lưu trữ và chính sách backup theo TT 56/2017/TT-BYT và Nghị định 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân.
PACS là gì, các module
| Module | Vai trò |
|---|---|
| Archive (long-term) | Lưu DICOM dài hạn, dedup, lifecycle |
| Cache / fast tier | SSD/NVMe cho ảnh dùng thường |
| Gateway / DICOM Router | Nhận từ máy chụp, normalize, route |
| Worklist Server | MWL cho các máy |
| Web Viewer | Xem DICOM trên trình duyệt |
| Pro Workstation | Cho BS CĐHA đọc chuyên sâu |
| Anonymization service | Trước khi xuất nghiên cứu |
| AI integration | Bài 21 |
DICOM cơ bản
- 1 study = nhiều series, 1 series = nhiều instance (ảnh).
- Định danh:
Study Instance UID,Series Instance UID,SOP Instance UID— globally unique. - Patient/Study tag chứa metadata (BN, ngày, máy, dose…).
- Truyền qua DIMSE (port 104/11112) hoặc DICOMweb (HTTP).
Tính dung lượng — khoảng ước
| Loại | Dung lượng/ca |
|---|---|
| XQ ngực 2 view | 20-40 MB |
| CT bụng có cản quang | 300-800 MB |
| MRI cột sống | 200-500 MB |
| Mammography (DBT) | 1-3 GB |
| PET/CT | 1-2 GB |
BV 500 giường, ~80,000 study/năm, trung bình 200MB/ca → ~16 TB/năm dữ liệu mới. Sau 10 năm (~160TB) cộng prior → cần kiến trúc tier rõ ràng.
Kiến trúc 3 tier
[Modalities] → [Gateway] → [Hot tier SSD: 30 ngày]
│
v
[Warm tier HDD: 2 năm]
│
v
[Cold tier object storage: 10-15 năm]
│
v
[Offline tape backup: 30 năm với ung thư/nhi]
- Pre-fetch: khi BN có lịch hẹn ngày mai, hệ thống tự kéo prior từ cold tier về hot tier.
- De-duplication: dùng SOP Instance UID, không lưu trùng.
- Lossless compression mặc định (JPEG-LS, JPEG2000 lossless); lossy chỉ cho mục đích chia sẻ web với cảnh báo.
Web viewer DICOMweb
DICOMweb gồm 3 service chính:
- QIDO-RS (
/studies?PatientID=...) — query metadata. - WADO-RS (
/studies/{UID}/series/{UID}/instances/{UID}/frames/{n}) — lấy pixel data. - STOW-RS (
POST /studies) — store ảnh.
Viewer phải:
- Load progressive (preview low-res rồi nâng).
- Hỗ trợ MPR (multi-planar reconstruction) cho CT/MR.
- Đo, annotate, lưu lại presentation state (DICOM GSPS).
- Hyperlink từ HIS sang viewer bằng deep-link
?studyUID=xxx&accession=yyy.
Chia sẻ ảnh với BN
- Cấp QR + mã PIN có TTL (24-72h).
- Watermark tên BN + thời gian truy cập.
- Log mọi truy cập (IP, device).
- Tải về ZIP DICOM kèm DICOMDIR khi BN cần đem đi BV khác.
Bảo mật theo Nghị định 13/2023/NĐ-CP (bảo vệ dữ liệu cá nhân, hiệu lực 01/07/2023): có đánh giá tác động xử lý dữ liệu (DPIA), thông báo BN, cho rút lại đồng ý.
Quy tắc lưu trữ
| Loại HSBA | Tối thiểu (TT 56/2017) |
|---|---|
| Hồ sơ ngoại trú | 10 năm |
| Hồ sơ nội trú | 10 năm |
| Hồ sơ tử vong / pháp y | 30 năm |
| Hồ sơ ung thư, nhi sơ sinh | thường giữ 30 năm |
PACS phải có lifecycle policy + audit; không được "sau 5 năm xoá để tiết kiệm".
Sai lầm phổ biến
- Không có cold tier → mua hết SSD đắt đỏ.
- Không pre-fetch → BS đợi load 10 phút mỗi prior.
- Web viewer chỉ JPEG → mất khả năng đo đạc, MPR.
- Chia sẻ ảnh không có TTL/log → vi phạm NĐ 13/2023.
- Không backup off-site → mất dữ liệu khi cháy/lũ.
- Compress lossy mặc định → BS đọc sai sót.
Output bài học
- Tính dung lượng PACS cho BV của bạn.
- Vẽ kiến trúc 3 tier.
- Hiểu DICOMweb đủ để spec viewer.
- Triển khai chia sẻ ảnh BN tuân thủ NĐ 13.
Checklist UAT
- Gateway nhận study từ tất cả máy.
- Hot tier giữ 30 ngày, prior tự pre-fetch.
- Web viewer mở study CT 600MB < 10s preview, < 60s full.
- MPR + đo đạc + lưu GSPS.
- Anonymization xuất study cho nghiên cứu.
- BN nhận QR, log truy cập, hết hạn 72h.
- Backup off-site verify monthly.
- Lifecycle: study > 2 năm chuyển cold tier, restore < 5'.
KPI
| KPI | Ngưỡng |
|---|---|
| Uptime PACS archive | ≥ 99.9% |
| Thời gian mở first image (cached) | ≤ 3s |
| Thời gian mở first image (cold tier) | ≤ 60s |
| Tỉ lệ study lưu thành công | ≥ 99.99% |
| Sai số dung lượng dự báo | ≤ 10% |
| Backup verify monthly | 100% |
Cơ sở pháp lý 2026
- Thông tư 56/2017/TT-BYT — thời hạn lưu trữ HSBA & ảnh CĐHA.
- Thông tư 46/2018/TT-BYT — HSBA điện tử, ký số.
- Nghị định 13/2023/NĐ-CP (hiệu lực 01/07/2023) — bảo vệ dữ liệu cá nhân, áp dụng đầy đủ cho ảnh y tế.
- DICOM PS3 / DICOMweb — chuẩn quốc tế.
Bài tiếp
Bài 21 sẽ về AI trong CĐHA — use case thực tế, quy trình tích hợp vào PACS và yêu cầu pháp lý / chất lượng.