Chuyển đến nội dung chính

Bài 20: PACS — DICOM, viewer & lưu trữ ảnh y tế

PACS là gì, chuẩn DICOM, lưu trữ tier (online/nearline/offline), web viewer cho lâm sàng, chia sẻ ảnh với bệnh nhân, tuân thủ thời gian lưu trữ theo TT 56.

PACS — lưu trữ và xem DICOM

Vai trò PACS

Workstation PACS với so sánh prior/current

Mục tiêu bài học

  • Hiểu PACS là gì, các thành phần (archive, viewer, gateway).
  • Phân biệt 3 tier lưu trữ (online / nearline / offline) và tính dung lượng cho BV của bạn.
  • Triển khai web viewer DICOMweb (WADO-RS, QIDO-RS, STOW-RS) cho lâm sàng.
  • Chia sẻ ảnh với BN qua portal/QR an toàn.
  • Tuân thủ thời hạn lưu trữ và chính sách backup theo TT 56/2017/TT-BYT và Nghị định 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân.

PACS là gì, các module

ModuleVai trò
Archive (long-term)Lưu DICOM dài hạn, dedup, lifecycle
Cache / fast tierSSD/NVMe cho ảnh dùng thường
Gateway / DICOM RouterNhận từ máy chụp, normalize, route
Worklist ServerMWL cho các máy
Web ViewerXem DICOM trên trình duyệt
Pro WorkstationCho BS CĐHA đọc chuyên sâu
Anonymization serviceTrước khi xuất nghiên cứu
AI integrationBài 21

DICOM cơ bản

  • 1 study = nhiều series, 1 series = nhiều instance (ảnh).
  • Định danh: Study Instance UID, Series Instance UID, SOP Instance UID — globally unique.
  • Patient/Study tag chứa metadata (BN, ngày, máy, dose…).
  • Truyền qua DIMSE (port 104/11112) hoặc DICOMweb (HTTP).

Tính dung lượng — khoảng ước

LoạiDung lượng/ca
XQ ngực 2 view20-40 MB
CT bụng có cản quang300-800 MB
MRI cột sống200-500 MB
Mammography (DBT)1-3 GB
PET/CT1-2 GB

BV 500 giường, ~80,000 study/năm, trung bình 200MB/ca → ~16 TB/năm dữ liệu mới. Sau 10 năm (~160TB) cộng prior → cần kiến trúc tier rõ ràng.

Kiến trúc 3 tier

[Modalities] → [Gateway] → [Hot tier SSD: 30 ngày]
                              │
                              v
                       [Warm tier HDD: 2 năm]
                              │
                              v
                  [Cold tier object storage: 10-15 năm]
                              │
                              v
                    [Offline tape backup: 30 năm với ung thư/nhi]
  • Pre-fetch: khi BN có lịch hẹn ngày mai, hệ thống tự kéo prior từ cold tier về hot tier.
  • De-duplication: dùng SOP Instance UID, không lưu trùng.
  • Lossless compression mặc định (JPEG-LS, JPEG2000 lossless); lossy chỉ cho mục đích chia sẻ web với cảnh báo.

Web viewer DICOMweb

DICOMweb gồm 3 service chính:

  • QIDO-RS (/studies?PatientID=...) — query metadata.
  • WADO-RS (/studies/{UID}/series/{UID}/instances/{UID}/frames/{n}) — lấy pixel data.
  • STOW-RS (POST /studies) — store ảnh.

Viewer phải:

  • Load progressive (preview low-res rồi nâng).
  • Hỗ trợ MPR (multi-planar reconstruction) cho CT/MR.
  • Đo, annotate, lưu lại presentation state (DICOM GSPS).
  • Hyperlink từ HIS sang viewer bằng deep-link ?studyUID=xxx&accession=yyy.

Chia sẻ ảnh với BN

  • Cấp QR + mã PIN có TTL (24-72h).
  • Watermark tên BN + thời gian truy cập.
  • Log mọi truy cập (IP, device).
  • Tải về ZIP DICOM kèm DICOMDIR khi BN cần đem đi BV khác.

Bảo mật theo Nghị định 13/2023/NĐ-CP (bảo vệ dữ liệu cá nhân, hiệu lực 01/07/2023): có đánh giá tác động xử lý dữ liệu (DPIA), thông báo BN, cho rút lại đồng ý.

Quy tắc lưu trữ

Loại HSBATối thiểu (TT 56/2017)
Hồ sơ ngoại trú10 năm
Hồ sơ nội trú10 năm
Hồ sơ tử vong / pháp y30 năm
Hồ sơ ung thư, nhi sơ sinhthường giữ 30 năm

PACS phải có lifecycle policy + audit; không được "sau 5 năm xoá để tiết kiệm".

Sai lầm phổ biến

  • Không có cold tier → mua hết SSD đắt đỏ.
  • Không pre-fetch → BS đợi load 10 phút mỗi prior.
  • Web viewer chỉ JPEG → mất khả năng đo đạc, MPR.
  • Chia sẻ ảnh không có TTL/log → vi phạm NĐ 13/2023.
  • Không backup off-site → mất dữ liệu khi cháy/lũ.
  • Compress lossy mặc định → BS đọc sai sót.

Output bài học

  • Tính dung lượng PACS cho BV của bạn.
  • Vẽ kiến trúc 3 tier.
  • Hiểu DICOMweb đủ để spec viewer.
  • Triển khai chia sẻ ảnh BN tuân thủ NĐ 13.

Checklist UAT

  • Gateway nhận study từ tất cả máy.
  • Hot tier giữ 30 ngày, prior tự pre-fetch.
  • Web viewer mở study CT 600MB < 10s preview, < 60s full.
  • MPR + đo đạc + lưu GSPS.
  • Anonymization xuất study cho nghiên cứu.
  • BN nhận QR, log truy cập, hết hạn 72h.
  • Backup off-site verify monthly.
  • Lifecycle: study > 2 năm chuyển cold tier, restore < 5'.

KPI

KPINgưỡng
Uptime PACS archive≥ 99.9%
Thời gian mở first image (cached)≤ 3s
Thời gian mở first image (cold tier)≤ 60s
Tỉ lệ study lưu thành công≥ 99.99%
Sai số dung lượng dự báo≤ 10%
Backup verify monthly100%

Cơ sở pháp lý 2026

  • Thông tư 56/2017/TT-BYT — thời hạn lưu trữ HSBA & ảnh CĐHA.
  • Thông tư 46/2018/TT-BYT — HSBA điện tử, ký số.
  • Nghị định 13/2023/NĐ-CP (hiệu lực 01/07/2023) — bảo vệ dữ liệu cá nhân, áp dụng đầy đủ cho ảnh y tế.
  • DICOM PS3 / DICOMweb — chuẩn quốc tế.

Bài tiếp

Bài 21 sẽ về AI trong CĐHA — use case thực tế, quy trình tích hợp vào PACS và yêu cầu pháp lý / chất lượng.