
Phân loại ca mổ

Mục tiêu bài học
- Mô hình hoá phòng mổ trong HIS: lịch máy — đội ngũ — vật tư — checklist an toàn.
- Triển khai WHO Surgical Safety Checklist (Sign-In, Time-Out, Sign-Out) bắt buộc theo Quyết định 7482/QĐ-BYT/2018 và sửa đổi 2024.
- Quản lý block schedule (giờ chia theo BS/khoa) để tối ưu sử dụng phòng — KPI chính của BV chuyên khoa.
- Ghi nhận tường trình phẫu thuật (operative note) đúng cấu trúc cho EMR và BHYT.
- Theo dõi chỉ số an toàn: SSI (surgical site infection), wrong-site surgery, retained foreign body.
Bối cảnh: phòng mổ là "khúc cua nguy hiểm" của BV
- Một ca mổ trung bình huy động 6-12 nhân lực (BS chính, phụ, gây mê, dụng cụ, vòng ngoài, KTV); trễ 10 phút đầu giờ → ảnh hưởng dây chuyền 3-4 ca sau.
- Sự cố mổ nhầm bên/nhầm vị trí ở VN: WHO ước tính 1/50.000-100.000 ca; nguyên nhân chính là thiếu Time-Out chuẩn hoá.
- BV tuyến tỉnh trung bình lãng phí 25-35% giờ mổ do lịch trống, hoãn ca, chuẩn bị BN chậm.
- Tường trình phẫu thuật viết tay sau ca → 22% thiếu trường bắt buộc khi BHXH thanh tra (mã thủ thuật, thời gian rạch da, ASA, đếm gạc).
Phân loại ca mổ
| Loại | Đặc thù | Ưu tiên lịch | Thời gian dự kiến |
|---|---|---|---|
| Mổ phiên | có lịch trước ≥ 24h | block schedule | theo CPT |
| Mổ cấp cứu | trong 24h | chen vào block trống/OR cấp cứu | linh động |
| Mổ tối khẩn | < 30 phút | ưu tiên tuyệt đối | < 1h chuẩn bị |
| Mổ trong ngày | day-surgery, xuất viện trong ngày | OR riêng, gây mê ngắn | 30-90 phút |
| Mổ phối hợp đa chuyên khoa | nhiều ekip | cần điều phối block | dài, đặt full ngày |
Lịch mổ (OR Schedule)
Mô hình block schedule phổ biến:
Phòng OR-1 | Phòng OR-2 | Phòng OR-3 | Phòng OR-CC
T2 sáng: CTCH | Sản | Mắt | (giữ trống)
T2 chiều: CTCH | Sản | TMH | (giữ trống)
T3 sáng: Tim mạch | Tiêu hoá | Tiết niệu | (giữ trống)
...
- Block release: nếu chủ block không đăng ký ca trước 48h → tự release cho khoa khác.
- Utilization mục tiêu: ≥ 75% giờ làm việc.
- First-case on-time start: ≥ 85% (rạch da trong vòng 15 phút sau giờ start dự kiến).
Vòng đời một ca mổ (state machine)
SCHEDULED ── BS đăng ký, đủ điều kiện
│ Đến ngày, BN xác nhận, gây mê khám
▼
PRE-OP ──── BN tới khu chờ tiền mê
│ Sign-In (gây mê)
▼
IN-OR ────── BN vào phòng mổ
│ Time-Out (cả ekip)
▼
INCISION ── rạch da
│ Sign-Out (đếm gạc, đếm dụng cụ, mẫu GPB)
▼
CLOSE ────── đóng vết
│
▼
POST-OP ─── BN sang hồi tỉnh (PACU)
│
▼
DISCHARGED-OR → về khoa hoặc về nhà (day-surgery)
Mỗi mốc ghi event_time, actor_id — phục vụ tính turnover time, room utilization, anesthesia time.
WHO Surgical Safety Checklist 3 bước
| Bước | Trước khi | Người chủ trì | Trường bắt buộc trong HIS |
|---|---|---|---|
| Sign-In | gây mê | BS gây mê | xác nhận BN, vị trí, thủ thuật, kiểm tra dị ứng, đường thở, máu chuẩn bị |
| Time-Out | rạch da | BS chính + cả ekip | tự giới thiệu thành viên, xác nhận BN-vị trí-thủ thuật, kháng sinh dự phòng, hình ảnh sẵn sàng |
| Sign-Out | rời phòng | điều dưỡng dụng cụ | tên thủ thuật đã làm, đếm gạc/dụng cụ/kim đủ, mẫu bệnh phẩm dán nhãn, vấn đề thiết bị |
Quy tắc HIS: không cho phép chuyển sang state INCISION nếu chưa xong Time-Out (hard stop). Sign-Out chưa xong → không in được tường trình.
Data model
CREATE TABLE surgery_case (
case_id uuid PRIMARY KEY,
patient_id uuid REFERENCES patient,
encounter_id uuid REFERENCES encounter,
scheduled_room uuid REFERENCES or_room,
scheduled_start timestamptz,
scheduled_duration_min int,
primary_surgeon uuid REFERENCES staff,
anesthesiologist uuid REFERENCES staff,
procedure_codes text[], -- ICD-9-CM hoặc danh mục PT/TT BYT
asa_grade int, -- 1..6
case_priority varchar(10), -- ELECTIVE/URGENT/EMERGENT
status varchar(20) -- SCHEDULED/PRE_OP/IN_OR/INCISION/CLOSE/POST_OP/DONE/CANCELLED
);
CREATE TABLE surgery_event (
event_id uuid PRIMARY KEY,
case_id uuid REFERENCES surgery_case,
event_type varchar(30), -- IN_ROOM/ANES_START/INCISION/CLOSE/OUT_ROOM/SIGN_IN/TIME_OUT/SIGN_OUT
occurred_at timestamptz,
actor_id uuid REFERENCES staff
);
CREATE TABLE surgery_team_member (
case_id uuid REFERENCES surgery_case,
staff_id uuid REFERENCES staff,
role varchar(30), -- SURGEON/ASSISTANT/ANESTH/SCRUB_NURSE/CIRCULATING/PERFUSIONIST
PRIMARY KEY (case_id, staff_id, role)
);
CREATE TABLE checklist_item (
case_id uuid,
phase varchar(10), -- SIGN_IN/TIME_OUT/SIGN_OUT
item_code varchar(30),
is_checked boolean,
note text,
checked_by uuid,
checked_at timestamptz,
PRIMARY KEY (case_id, phase, item_code)
);
Tường trình phẫu thuật (operative note)
Cấu trúc tối thiểu (theo TT 32/2023/TT-BYT về hồ sơ bệnh án và TT 46/2018):
- Thông tin BN, ngày giờ.
- Chẩn đoán trước mổ, sau mổ (ICD-10).
- Tên thủ thuật theo danh mục BYT (mã PT/TT).
- Phương pháp gây mê, ASA, rủi ro.
- Mô tả kỹ thuật (template chuyên khoa).
- Lượng máu mất, dịch truyền, máu truyền.
- Vật tư cấy ghép (lot number, model, hạn).
- Mẫu GPB (số phiếu, số mảnh).
- Tình trạng BN khi rời phòng.
- Y lệnh hậu phẫu.
KPI vận hành phòng mổ
| Chỉ số | Mục tiêu |
|---|---|
| First-case on-time start | ≥ 85% |
| OR utilization (giờ mổ/giờ mở) | ≥ 75% |
| Turnover time giữa 2 ca | ≤ 25 phút |
| Tỉ lệ huỷ ca trong ngày | ≤ 5% |
| Tỉ lệ Time-Out đầy đủ trước rạch da | 100% |
| Wrong-site surgery | 0 |
| SSI (30 ngày) theo CDC NHSN | < trung bình quốc gia |
Sai lầm thường gặp khi triển khai OR module
- Lịch mổ tách rời HIS chính → BS không thấy y lệnh tiền mê, không reuse hồ sơ BN.
- Cho phép skip Time-Out để "kịp giờ" → vô hiệu hoá toàn bộ giá trị checklist.
- Đếm gạc/dụng cụ ghi trên giấy → mất, không truy vết được khi sự cố retained foreign body.
- Không ghi đủ event_time → không tính được KPI utilization, không quản lý được hợp đồng máy.
- Tường trình viết sau 24h → BHYT từ chối, EMR không khớp y lệnh.
- Block schedule cố định không release → phòng trống mà không khoa nào dùng được.
UAT checklist
- Đặt lịch ca mổ trùng giờ trùng phòng → bị chặn cứng.
- BN chưa khám tiền mê → không cho chuyển PRE-OP.
- Time-Out chưa đủ item → không nhập được mốc INCISION.
- Đếm gạc cuối ca lệch → cảnh báo bắt buộc, không cho Sign-Out.
- Tường trình PT > 24h sau ca → cảnh báo trưởng khoa.
- Báo cáo OR utilization tự sinh hàng ngày, hàng tháng.
Cơ sở pháp lý 2026
- Luật Khám bệnh, Chữa bệnh 15/2023/QH15 — Điều 64 an toàn người bệnh trong phẫu thuật.
- Quyết định 7482/QĐ-BYT/2018 — hướng dẫn áp dụng WHO Surgical Safety Checklist (cập nhật QĐ 1313/QĐ-BYT/2024).
- Thông tư 32/2023/TT-BYT — hồ sơ bệnh án (thay TT 14/2018).
- Thông tư 46/2018/TT-BYT — quy định hồ sơ bệnh án điện tử.
- Thông tư 13/2019/TT-BYT (sửa đổi 2024) — danh mục PT/TT theo bảng giá BHYT.
- Quyết định 4068/QĐ-BYT/2021 — quy chuẩn phòng mổ.
- CDC NHSN guidelines (tham chiếu quốc tế cho SSI).