
Hồ sơ thai phụ

Mục tiêu bài học
- Mô hình hoá chu trình thai sản: đăng ký → khám thai định kỳ → sàng lọc → chuyển dạ → sinh → hậu sản.
- Tuân thủ Hướng dẫn Quốc gia về dịch vụ chăm sóc sức khoẻ sinh sản (QĐ 4128/QĐ-BYT/2016, sửa đổi 2024) về số lần khám thai, mốc sàng lọc.
- Tích hợp HIS với CTG (cardiotocography), siêu âm 4D, máy theo dõi mẹ và thai.
- Sinh đẻ: ghi nhận partogram điện tử, APGAR, cấp giấy chứng sinh điện tử theo Nghị định 04/2024.
- Báo cáo thống kê sinh tử mẹ-trẻ về Vụ Sức khoẻ Bà mẹ-Trẻ em.
Bối cảnh: vì sao sản khoa là phân hệ "khó nhằn" nhất
- Một thai phụ tạo 8-12 lượt khám trong 9 tháng → khối lượng dữ liệu lớn, cần view "đường thai kỳ" thống nhất.
- Sự cố sản khoa (băng huyết, sản giật, vỡ tử cung) cần dữ liệu realtime đến giây — partogram giấy không kịp.
- Giấy chứng sinh từ 2024 chuyển sang điện tử (NĐ 04/2024) — HIS phải tích hợp với hệ thống Hộ tịch của Bộ Tư pháp.
- Theo dõi mẹ — con trên cùng một "encounter sinh" nhưng tách thành 2 hồ sơ độc lập sau sinh.
Hồ sơ thai phụ — cấu trúc
CREATE TABLE pregnancy (
pregnancy_id uuid PRIMARY KEY,
mother_id uuid REFERENCES patient,
lmp date, -- last menstrual period
edd date, -- estimated delivery date
gravida int, -- số lần có thai (G)
para varchar(10), -- TPAL: term/preterm/abortion/living
blood_type varchar(3),
rh varchar(2),
high_risk_flags text[], -- TIỀN_SẢN_GIẬT, ĐTĐ_THAI_KỲ, SẸO_MỔ_CŨ...
status varchar(20) -- ACTIVE/DELIVERED/MISCARRIED/TERMINATED
);
CREATE TABLE antenatal_visit (
visit_id uuid PRIMARY KEY,
pregnancy_id uuid REFERENCES pregnancy,
ga_weeks numeric, -- gestational age
visit_date date,
bp_systolic int,
bp_diastolic int,
weight numeric,
fundal_height numeric,
fetal_hr int,
ultrasound_findings jsonb,
screening_results jsonb, -- double/triple test, NIPT, OGTT...
next_appointment date
);
Mốc khám thai bắt buộc (theo BYT)
| Tuần thai | Nội dung chính |
|---|---|
| ≤ 12 | Đăng ký, xét nghiệm máu cơ bản, siêu âm xác định tuổi thai, double test |
| 16-18 | Triple test hoặc NIPT, siêu âm hình thái sớm |
| 20-24 | Siêu âm hình thái 4D, sàng lọc tim thai |
| 24-28 | Tầm soát đái tháo đường thai kỳ (OGTT 75g) |
| 28-32 | Tiêm Anti-D nếu Rh-, theo dõi tiền sản giật |
| 32-36 | Khám trọng điểm, đánh giá ngôi thai |
| ≥ 36 | Khám hàng tuần, CTG nếu có chỉ định |
HIS phải:
- Tự sinh lịch khám theo EDD và mốc trên.
- Cảnh báo nếu thai phụ trễ khám.
- Hiển thị biểu đồ tăng trưởng thai theo chuẩn WHO/INTERGROWTH-21st.
Chuyển dạ & sinh — Partogram điện tử
Partogram WHO 2018 yêu cầu theo dõi đồng thời:
- Tim thai (FHR) mỗi 15-30 phút.
- Cơn co tử cung (tần số, cường độ, thời gian).
- Độ mở cổ tử cung (mỗi 4 giờ ở pha tích cực).
- Ngôi, kiểu thế, độ lọt.
- Mạch, HA, nhiệt độ mẹ.
- Dịch ối (màu sắc, có su).
- Thuốc đã dùng (oxytocin, giảm đau).
CREATE TABLE labor_event (
event_id uuid PRIMARY KEY,
delivery_id uuid,
event_time timestamptz,
cervical_dilation numeric, -- cm
fetal_hr int,
contractions_per_10min int,
amniotic_fluid varchar(20), -- INTACT/CLEAR/MECONIUM/BLOODY
maternal_bp_sys int,
maternal_bp_dia int,
maternal_pulse int,
recorded_by uuid REFERENCES staff
);
Cảnh báo bắt buộc khi vượt action line WHO partogram → HIS hiện đỏ, đề xuất can thiệp (oxytocin, mổ lấy thai).
Ghi nhận sinh & APGAR
CREATE TABLE delivery (
delivery_id uuid PRIMARY KEY,
pregnancy_id uuid REFERENCES pregnancy,
delivery_mode varchar(20), -- VAGINAL/INSTRUMENTAL/CSECTION
delivery_time timestamptz,
episiotomy boolean,
blood_loss_ml int,
placenta_complete boolean,
complications text[]
);
CREATE TABLE newborn (
newborn_id uuid PRIMARY KEY,
mother_id uuid REFERENCES patient,
delivery_id uuid REFERENCES delivery,
sex varchar(1),
birth_weight_g int,
birth_length_cm numeric,
apgar_1min int,
apgar_5min int,
apgar_10min int,
resuscitation jsonb,
created_patient_id uuid REFERENCES patient -- tách hồ sơ sau sinh
);
Giấy chứng sinh điện tử (NĐ 04/2024)
- Sau sinh, HIS tự tạo bản nháp Giấy chứng sinh (Mẫu CS1).
- Hộ sinh/BS ký số → đẩy lên Hệ thống đăng ký, quản lý hộ tịch điện tử dùng chung.
- Hệ thống Bộ Tư pháp trả mã giấy chứng sinh → đính vào hồ sơ mẹ + con.
- Bản giấy chỉ còn cấp khi gia đình yêu cầu.
Sai lầm thường gặp
- Tách rời "khám thai" và "sinh" — không có pregnancy_id xuyên suốt → không thấy timeline.
- Partogram nhập sau 4-6 giờ thay vì realtime → vô nghĩa, không có giá trị pháp lý.
- Không tách hồ sơ con sau sinh → thuốc của mẹ ghi nhầm cho con (gây nhầm trong sơ sinh).
- APGAR ghi "8/10/10" dạng text → không phân tích thống kê được.
- Không kết nối hệ thống hộ tịch → BV vẫn cấp giấy chứng sinh giấy → vi phạm NĐ 04/2024 từ 01/01/2025.
Output / Deliverables
- Dashboard "đường thai kỳ" — timeline tất cả khám, xét nghiệm, siêu âm.
- Module partogram điện tử với cảnh báo action line.
- Tự sinh giấy chứng sinh điện tử + ký số + đẩy hộ tịch.
- Báo cáo Vụ Sức khoẻ BMTE: tỉ lệ mổ lấy thai, biến chứng, sinh non, tử vong mẹ/sơ sinh.
UAT checklist
- Đăng ký thai phụ → tự sinh đủ 8 lịch khám theo mốc BYT.
- Nhập partogram, vượt action line → cảnh báo đỏ + ghi audit.
- Sinh xong → tự tách hồ sơ trẻ sơ sinh, gắn
created_patient_id. - Giấy chứng sinh đẩy hộ tịch thành công, nhận lại số giấy.
- Báo cáo BMTE xuất đúng mẫu Excel/XML BYT.
KPI
| Chỉ số | Mục tiêu |
|---|---|
| % thai phụ có ≥ 4 lần khám thai | ≥ 95% |
| % sinh có partogram điện tử | 100% |
| % giấy chứng sinh đẩy hộ tịch trong 24h | ≥ 98% |
| Tỉ lệ mổ lấy thai (so chỉ số WHO) | ≤ 30% (lý tưởng 10-15%) |
| Tỉ lệ tử vong mẹ | < trung bình quốc gia |
Cơ sở pháp lý 2026
- Luật Khám bệnh, Chữa bệnh 15/2023/QH15.
- Quyết định 4128/QĐ-BYT/2016 (sửa đổi QĐ 1907/QĐ-BYT/2024) — Hướng dẫn Quốc gia chăm sóc SKSS.
- Nghị định 04/2024/NĐ-CP — đăng ký, quản lý hộ tịch điện tử (giấy chứng sinh).
- Thông tư 56/2017/TT-BYT (sửa đổi TT 18/2022) — giám định BHXH, có giấy chứng sinh.
- Luật Bảo hiểm xã hội 41/2024/QH15 — chế độ thai sản (hiệu lực 01/07/2025).
- Quyết định 1718/QĐ-BYT/2024 — bộ chỉ số chất lượng SKSS.
- WHO Partograph 2018 — chuẩn quốc tế tham chiếu.