
Đối tượng

Mục tiêu bài học
- Mô hình hoá quy trình tiêm chủng: sàng lọc trước tiêm → tiêm → theo dõi sau tiêm 30 phút → cập nhật sổ tiêm.
- Tích hợp HIS với Hệ thống thông tin tiêm chủng quốc gia (tiemchung.vn) theo Quyết định 5946/QĐ-BYT/2018 và cập nhật 2024.
- Quản lý cold-chain vaccine end-to-end (kho → tủ buồng tiêm → ống tiêm).
- Theo dõi phản ứng sau tiêm (AEFI) và báo cáo về Cục Y tế dự phòng.
- Triển khai sổ tiêm chủng cá nhân điện tử trên VNeID Health theo QĐ 06/QĐ-TTg/2022.
Bối cảnh: vì sao tiêm chủng cần module riêng
- Trẻ em VN có lịch tiêm hơn 20 mũi/2 năm đầu — không thể quản lý bằng giấy.
- COVID-19 đã chứng minh giá trị sổ tiêm điện tử quốc gia — nhưng cũng phơi bày lỗ hổng dữ liệu (sai họ tên, trùng mũi).
- Phản ứng phản vệ tiêm chủng cần ghi nhận realtime để nghiên cứu lô vaccine; chậm báo cáo = mất an toàn cộng đồng.
- BV/TYT có bàn tiêm dịch vụ ngoài chương trình mở rộng (TCMR) → 2 luồng song song, dễ trùng lặp.
Đối tượng tiêm chủng
| Nhóm | Quy định | Văn bản |
|---|---|---|
| Trẻ < 2 tuổi (TCMR) | miễn phí, lịch BYT | TT 38/2017/TT-BYT (sửa đổi TT 10/2024) |
| Trẻ 2-5 tuổi vaccine bổ sung | miễn phí một số loại | QĐ 1796/QĐ-BYT/2024 |
| Học sinh | tiêm trường (sởi-rubella, HPV, viêm gan B mũi nhắc) | TT 23/2017 |
| Người lớn (cúm, viêm gan B, HPV, zona, dengue) | dịch vụ trả phí | TT 38/2017 + TT 12/2024 mở rộng vaccine dengue Qdenga |
| Phụ nữ có thai | uốn ván, cúm, ho gà, COVID-19 | TT 38 + QĐ 4128 |
| Nhóm nguy cơ cao (NVYT, người tiếp xúc) | theo CDC | hướng dẫn cụ thể |
Sổ tiêm điện tử — cấu trúc
CREATE TABLE immunization_record (
record_id uuid PRIMARY KEY,
patient_id uuid REFERENCES patient,
vaccine_code varchar(20), -- mã ATC/CVX/BYT
vaccine_name varchar(200),
manufacturer varchar(200),
lot_no varchar(50),
expiry_date date,
dose_no int, -- mũi 1, 2, 3, nhắc...
series_total int,
route varchar(10), -- IM/SC/PO/ID/IN
site varchar(20), -- LEFT_DELTOID/RIGHT_THIGH...
given_at timestamptz,
given_by uuid REFERENCES staff,
facility_id uuid,
funding varchar(20), -- TCMR/SERVICE/INSURED
national_sync_status varchar(20) -- PENDING/SYNCED/FAILED
);
CREATE TABLE vaccination_screening (
screening_id uuid PRIMARY KEY,
patient_id uuid,
scheduled_vaccine varchar(20),
temperature numeric,
weight numeric, -- bắt buộc cho trẻ < 1
contraindications text[],
decision varchar(20), -- PROCEED/POSTPONE/REFER/CANCEL
decision_reason text,
screened_by uuid,
screened_at timestamptz
);
CREATE TABLE aefi_report (
aefi_id uuid PRIMARY KEY,
immunization_record_id uuid REFERENCES immunization_record,
onset_minutes int,
reaction text,
severity varchar(20), -- MILD/MODERATE/SEVERE/ANAPHYLAXIS
outcome varchar(20),
reported_to_yt boolean,
reported_at timestamptz
);
Workflow tiêm chủng
ĐĂNG KÝ → SÀNG LỌC TRƯỚC TIÊM → KÊ ĐƠN/CẤP VACCINE
│
│ Quét lô + scan barcode lọ
▼
TIÊM → THEO DÕI 30 PHÚT TẠI CHỖ
│
├─ Bình thường → CẤP GIẤY XÁC NHẬN + ĐẨY SỔ QUỐC GIA
│
└─ AEFI → CẤP CỨU + BÁO CÁO Y TẾ DỰ PHÒNG (TT 24/2018)
Quy tắc bắt buộc:
- Sàng lọc bắt buộc trước tiêm — không sàng lọc → không cho ghi mũi tiêm.
- Quét barcode lọ vaccine — tự lấy lot + HSD → tránh nhập sai.
- Theo dõi 30 phút là trường timestamp riêng — chưa hết 30 phút thì không in giấy.
- Đẩy sổ tiêm quốc gia trong 24 giờ; failed → hàng chờ retry.
Cold-chain vaccine
- Kho vaccine 2-8°C, ngăn cấp đông cho OPV.
- Nhiệt kế có data logger sync HIS mỗi 5-15 phút.
- Cảnh báo SMS/Telegram khi nhiệt độ ngoài ngưỡng > 5 phút (vaccine nhạy cảm hơn thuốc thường).
- Mỗi lọ vaccine có VVM (Vaccine Vial Monitor) — thẻ nhãn đổi màu khi tích nhiệt — HIS chụp ảnh trước khi tiêm với lô đặc biệt.
- Báo cáo cold-chain hàng ngày + báo cáo "excursion" — lưu 5 năm theo TT 34/2018 (sửa đổi 2024).
Tích hợp Hệ thống tiêm chủng quốc gia
- API tiemchung.vn (do Viettel/VNPT vận hành theo BYT):
- Đăng ký BN → trả
national_immunization_id. - Đẩy mũi tiêm (vaccine_code, lot, ngày, cơ sở).
- Tra cứu sổ tiêm cá nhân.
- Đăng ký BN → trả
- Mã danh mục vaccine theo bộ mã BYT (V01, V02… hoặc CVX HL7).
- Lỗi sync (mất mạng) → queue local, tự retry — KPI: < 2% fail trong tháng.
Sai lầm thường gặp
- Tiêm trước, sàng lọc ghi sau → không có giá trị pháp lý.
- Nhập lot bằng tay → sai 3-5%, không truy vết được khi recall vaccine.
- Không theo dõi 30 phút → bỏ sót phản vệ chậm.
- Sổ tiêm "song song": HIS + tiemchung.vn → BN có 2 sổ khác nhau.
- Không báo cáo AEFI lên Y tế dự phòng → vi phạm TT 24/2018.
- Vaccine dịch vụ + TCMR dùng cùng tủ không phân ngăn → BHYT/PMK lẫn lộn.
Output / Deliverables
- Module sàng lọc - tiêm - theo dõi end-to-end.
- API connector tiemchung.vn với queue retry.
- Module IoT cold-chain.
- Form AEFI điện tử + đẩy báo cáo Cục YTDP.
- API xuất sổ tiêm cá nhân ra VNeID Health (FHIR Immunization).
UAT checklist
- Tiêm mà chưa sàng lọc → bị chặn.
- Quét barcode lọ vaccine → autofill lot/HSD.
- Hết 30 phút theo dõi mới in được giấy xác nhận.
- Sync tiemchung.vn ngay sau tiêm + retry khi fail.
- Báo cáo AEFI severity SEVERE → tự gửi email Cục YTDP.
- Cảnh báo cold-chain ngoài ngưỡng → SMS dược trực.
- Sổ tiêm cá nhân hiển thị trên VNeID Health (FHIR Immunization Bundle).
KPI
| Chỉ số | Mục tiêu |
|---|---|
| % mũi tiêm sync sổ quốc gia trong 24h | ≥ 98% |
| % sàng lọc trước tiêm | 100% |
| AEFI severity SEVERE báo cáo trong 24h | 100% |
| Cold-chain trong ngưỡng | ≥ 99.5% |
| Tỉ lệ vaccine huỷ do hết hạn | ≤ 1% |
| Sai sót trùng mũi/thiếu mũi | 0 |
Cơ sở pháp lý 2026
- Luật Phòng, chống bệnh truyền nhiễm 03/2007/QH12.
- Nghị định 104/2016/NĐ-CP + NĐ 13/2024/NĐ-CP sửa đổi — tiêm chủng.
- Thông tư 38/2017/TT-BYT (sửa đổi TT 10/2024) — danh mục bệnh truyền nhiễm và vaccine TCMR.
- Thông tư 24/2018/TT-BYT — báo cáo phản ứng sau tiêm chủng (AEFI).
- Thông tư 34/2018/TT-BYT (sửa đổi 2024) — bảo quản vaccine, cold-chain.
- Quyết định 5946/QĐ-BYT/2018 — Hệ thống quản lý thông tin tiêm chủng quốc gia.
- Quyết định 1796/QĐ-BYT/2024 — kế hoạch tiêm chủng mở rộng giai đoạn 2024-2030.
- Quyết định 06/QĐ-TTg/2022 — Đề án 06, sổ tiêm trên VNeID.