
Vật tư y tế là gì

Mục tiêu bài học
- Phân biệt kho dược (Pharmacy WH, đã học bài 24) và kho vật tư y tế (HSM — Hospital Supply Management): vật tư tiêu hao, hoá chất, sinh phẩm, vật tư trang thiết bị.
- Triển khai quản lý nhập — xuất — tồn — kiểm kê theo lô và HSD cho VTYT.
- Áp dụng ABC analysis và VED analysis để tối ưu tồn kho.
- Quản lý vật tư đặc biệt: sinh phẩm máu, hoá chất xét nghiệm, vật tư cấy ghép tồn tại nhiều kho.
- Đối soát kho ↔ chi phí ↔ thanh toán.
Bối cảnh: VTYT là "kho thứ hai" sau kho dược
- BV 1000 giường có thể có 8.000-15.000 mã VTYT (gấp 3-5 lần kho dược).
- Hoá chất XN có giá trị cao nhưng tiêu thụ không đều — dễ tồn đọng hoặc stockout.
- Vật tư có HSD (test nhanh, sinh phẩm) cùng cần FEFO như thuốc.
- Sự cố thiếu găng tay/khẩu trang/bộ lọc HEPA mùa COVID đã chỉ ra rủi ro chuỗi cung ứng VTYT.
Phân loại VTYT trong HIS
| Nhóm | Ví dụ | Đặc thù quản lý |
|---|---|---|
| Tiêu hao chung | gạc, găng, bơm tiêm | tiêu thụ đều, ABC class A |
| Hoá chất XN | reagent, calibrator, control | gắn máy, có HSD, lưu lạnh |
| Sinh phẩm máu | hồng cầu, tiểu cầu, huyết tương | crossmatch, blood bank |
| Vật tư PT | dụng cụ chỉ dùng 1 lần, dao siêu âm | gắn ca mổ |
| Cấy ghép | implant, stent (đã học bài 26) | serial trọn đời |
| Vật tư bảo trì TTB | filter, dây dẫn | gắn TTB |
| Văn phòng phẩm + đồ chung | giấy in, mực in | kế toán quản trị |
ABC + VED analysis
- ABC theo doanh số: A (top 20% mã chiếm 80% giá trị), B (kế tiếp), C (đuôi dài).
- VED theo tính sống còn: Vital (cứu sống — adrenalin, găng PT), Essential (cần thiết — gạc), Desirable (tiện lợi).
- Ma trận AV/AE/AD/BV/...:
- AV: kiểm soát chặt nhất, không bao giờ hết.
- CD: có thể just-in-time, ít safety stock.
HIS hỗ trợ tự gợi ý phân loại theo thuật toán + cho phép dược sĩ override.
Data model (tương tự Pharmacy bài 24)
CREATE TABLE supply_catalog (
item_id uuid PRIMARY KEY,
item_code varchar(50) UNIQUE,
item_name text,
category varchar(30), -- CONSUMABLE/REAGENT/BLOOD/IMPLANT/MAINT
unit varchar(20),
abc_class char(1),
ved_class char(1),
has_lot_expiry boolean,
storage_temp varchar(20)
);
CREATE TABLE supply_lot (
lot_id uuid PRIMARY KEY,
item_id uuid REFERENCES supply_catalog,
lot_no varchar(50),
expiry_date date,
serial_no varchar(100), -- cho cấy ghép
unit_cost numeric,
contract_id uuid
);
-- inventory_balance, inventory_transaction tương tự pharmacy
Sinh phẩm máu — module riêng
Quy định TT 26/2013/TT-BYT + TT 16/2024/TT-BYT sửa đổi:
- Mỗi đơn vị máu/chế phẩm có mã túi máu duy nhất từ Trung tâm Truyền máu.
- HIS lưu: nhóm máu, Rh, kết quả sàng lọc (HIV, HBV, HCV, syphilis), HSD.
- Trước truyền: cross-match với BN, double-check 2 NV.
- Sau truyền: ghi nhận transfusion record + theo dõi phản ứng.
- Báo cáo Cục Truyền máu hàng tháng.
Workflow nhập kho VTYT
PO/Phiếu giao hàng từ NCC
│
▼
Kho VTYT nhận → quét barcode/lot/HSD
│
▼
QA kiểm tra: chứng chỉ, COA, cảm quan
│
▼
Approved → tạo `supply_lot` + tăng inventory_balance
│
▼
Phiếu nhập điện tử có ký số trưởng kho + kế toán
│
▼
Đối soát với hợp đồng + thanh toán
Cấp phát VTYT trong ca lâm sàng
- Khi BS chỉ định dịch vụ (vd: chụp CT) → HIS tự gợi ý VTYT chuẩn (kim luồn, thuốc cản quang) → trừ kho theo BOM (Bill of Materials).
- Khi điều dưỡng "tự lấy" thêm VTYT (gạc, găng) → quét barcode tủ + chọn BN → trừ kho.
- Cuối ca → đối soát BOM với thực dùng → tính phí + tính lại tồn.
Sai lầm thường gặp
- Quản lý VTYT chỉ ở mức "tổng tồn" không có lot/HSD → mất kiểm soát thuốc thử XN cận date.
- Dùng chung kho VTYT cho nhiều khoa mà không phân ngăn → mất, không truy được.
- Không gắn BOM với dịch vụ → không tính được giá thành thực.
- Sinh phẩm máu lưu chung kho VTYT thường → vi phạm TT 26/2013.
- Không có IoT cold-chain cho hoá chất → reagent hỏng nhưng vẫn dùng → kết quả XN sai.
- Không kiểm kê ABC class A hàng tuần → thất thoát vật tư đắt tiền.
Output / Deliverables
- Module HSM với ABC/VED.
- Module máu riêng tích hợp blood bank.
- Module hoá chất XN gắn máy + HSD.
- Báo cáo tồn kho theo nhóm + cảnh báo Min/HSD.
- BOM dịch vụ — tính giá thành.
UAT checklist
- Nhập kho test nhanh có HSD → cảnh báo khi cận date.
- Cấp phát máu cho BN → bắt buộc cross-match đúng nhóm máu.
- Hoá chất XN cold-chain ngoài ngưỡng > 30 phút → cảnh báo.
- BOM CT có thuốc cản quang → tự trừ kho khi BS chỉ định.
- Báo cáo TT 16/2024 truyền máu xuất đúng định dạng.
KPI
| Chỉ số | Mục tiêu |
|---|---|
| % VTYT class A đúng tồn (kiểm tuần) | ≥ 99% |
| Stockout class A | 0 |
| Tồn HSD bị huỷ | ≤ 1% giá trị |
| % cấp phát có gắn BN/encounter | ≥ 98% |
| Sự cố truyền máu sai nhóm | 0 |
Cơ sở pháp lý 2026
- Luật KCB 15/2023/QH15.
- Nghị định 98/2021/NĐ-CP + NĐ 07/2023 + NĐ 96/2023 — quản lý trang thiết bị y tế (gồm VTYT).
- Thông tư 04/2017/TT-BYT (sửa đổi TT 27/2024) — danh mục giá VTYT BHYT.
- Thông tư 26/2013/TT-BYT (sửa đổi TT 16/2024) — truyền máu.
- Thông tư 14/2024/TT-BYT — bảo quản (GSP áp dụng vật tư cần điều kiện đặc biệt).
- Luật Đấu thầu 22/2023 + NĐ 24/2024 — mua sắm VTYT.
- TT 07/2024/TT-BYT — đấu thầu thuốc tại CSYT công lập (VTYT theo TT riêng).