
Vòng đời TTB

Mục tiêu bài học
- Quản lý vòng đời TTB y tế (CMMS): nhập → đưa vào sử dụng → bảo trì → kiểm định → khấu hao → thanh lý.
- Tích hợp HIS với module CMMS (BMET — Biomedical Engineering Team) cho lịch bảo trì PM (Preventive Maintenance) và sự cố CM (Corrective Maintenance).
- Tuân thủ Nghị định 98/2021 + NĐ 07/2023 + NĐ 96/2023/NĐ-CP + cập nhật 2025 — quản lý TTB y tế.
- Quản lý kiểm định/hiệu chuẩn theo Thông tư 33/2020/TT-BYT và TT 06/2022 (sửa đổi).
- Theo dõi uptime TTB ảnh hưởng dịch vụ (CT, MRI, máy thận nhân tạo, máy thở).
Bối cảnh: TTB hỏng = doanh thu rơi tự do
- 1 máy CT 64 lát cắt giá ~15-25 tỉ; 1 ngày dừng = mất ~50-100 ca = 30-50 triệu doanh thu.
- BV không có CMMS → bảo trì theo "khi nó hỏng" — RCA cho thấy 60% sự cố có thể prevent bằng PM định kỳ.
- Kiểm định không đúng hạn → dịch vụ bị BHXH xuất toán, có thể bị Thanh tra y tế xử phạt.
- TTB cấy ghép (đã học bài 26) cần truy vết BN trọn đời — đây là module riêng, gắn với CMMS qua serial.
Cấu trúc dữ liệu CMMS
CREATE TABLE asset (
asset_id uuid PRIMARY KEY,
asset_tag varchar(30) UNIQUE, -- QR/barcode dán trên máy
asset_name varchar(200),
category varchar(50), -- IMAGING/MONITOR/VENT/DIALYSIS/...
manufacturer varchar(200),
model varchar(100),
serial_no varchar(100),
purchase_date date,
installation_date date,
warranty_until date,
vendor_id uuid,
cost numeric,
depreciation_method varchar(20),
useful_life_years int,
location_id uuid, -- khoa/phòng
status varchar(20), -- ACTIVE/MAINTENANCE/BROKEN/RETIRED
risk_class varchar(5) -- A/B/C/D theo NĐ 98/2021
);
CREATE TABLE pm_schedule (
schedule_id uuid PRIMARY KEY,
asset_id uuid REFERENCES asset,
pm_type varchar(30), -- DAILY/WEEKLY/MONTHLY/QUARTERLY/ANNUAL
checklist_template uuid,
next_due_date date,
responsible_team uuid
);
CREATE TABLE work_order (
wo_id uuid PRIMARY KEY,
asset_id uuid REFERENCES asset,
wo_type varchar(20), -- PM/CM/CALIBRATION/INSTALLATION
reported_by uuid,
reported_at timestamptz,
description text,
priority varchar(10), -- LOW/MEDIUM/HIGH/CRITICAL
assigned_to uuid,
status varchar(20), -- OPEN/IN_PROGRESS/RESOLVED/CLOSED
resolved_at timestamptz,
resolution_notes text,
parts_used jsonb,
downtime_hours numeric,
cost numeric
);
CREATE TABLE calibration_log (
cal_id uuid PRIMARY KEY,
asset_id uuid,
performed_by_org varchar(200), -- đơn vị kiểm định
performed_at date,
next_due_date date,
certificate_no varchar(50),
certificate_uri text,
result varchar(20) -- PASS/FAIL/CONDITIONAL
);
Phân loại rủi ro TTB (theo NĐ 98/2021)
| Class | Mức rủi ro | Ví dụ | Tần suất kiểm tra |
|---|---|---|---|
| A | thấp | nhiệt kế, máy đo HA tay | hàng năm |
| B | trung bình | máy đo SpO2, máy điện tim | 6 tháng |
| C | cao | máy thở, monitor, máy thận | 3-6 tháng + kiểm định bắt buộc |
| D | rất cao | CT, MRI, máy xạ trị, máy gây mê | 3 tháng + kiểm định + IQ/OQ/PQ |
HIS phải không cho phép tạo order trên TTB có status BROKEN hoặc kiểm định quá hạn.
Workflow CM (sự cố)
ĐD/KTV phát hiện máy hỏng
│
│ Quét QR asset → tạo WO trong HIS
▼
WO gửi BMET team
│
▼
KTV BMET nhận, đánh giá → tự sửa OR gọi vendor
│
▼
Sửa xong → kiểm tra functional → đóng WO + ghi parts/cost/downtime
│
▼
Nếu liên quan an toàn BN (Recall, Adverse Event Device) → báo cáo Vụ TTB BYT
Tích hợp với HIS lâm sàng
- Khi BS chỉ định CT → HIS check asset CT có ACTIVE không, có quá hạn calibration không → nếu không thì gợi ý máy khác hoặc cảnh báo.
- Khi WO tạo cho asset → các order đã đặt được tự reschedule.
- Báo cáo uptime/downtime hàng tuần cho ban giám đốc.
Kiểm định/hiệu chuẩn bắt buộc
- TT 33/2020/TT-BYT (sửa đổi TT 06/2022) liệt kê danh mục TTB phải kiểm định.
- Hết hạn kiểm định = không được dùng = BHYT từ chối thanh toán dịch vụ chạy trên máy đó.
- HIS cảnh báo trước 60-30-7 ngày trước hạn calibration.
Sai lầm thường gặp
- Asset register Excel song song với HIS → không khớp khi thanh tra.
- Không dán QR/barcode → không thể quét tạo WO nhanh.
- PM theo "trí nhớ" KTV → bỏ sót → tăng tỉ lệ hỏng.
- Không kết nối WO với HIS lâm sàng → BS vẫn order trên máy hỏng.
- Không lưu parts cost & downtime → không tính được TCO máy.
- Quá hạn calibration vẫn dùng → BHXH xuất toán, có nguy cơ bị phạt.
Output / Deliverables
- Asset register tích hợp với MPI khoa.
- PM schedule + calendar.
- Workflow CM với mobile app cho KTV.
- Calibration tracker với cảnh báo.
- Báo cáo TCO TTB + uptime/downtime.
- Báo cáo NĐ 98/2021 cho cơ quan QL.
UAT checklist
- Quét QR máy hỏng → tạo WO trong < 30 giây.
- PM trễ > 7 ngày → cảnh báo trưởng BMET.
- Calibration hết hạn → BS không tạo được order trên máy đó.
- Báo cáo uptime tự sinh hàng tuần.
- Recall device từ vendor → tra được list BN/encounter dùng máy đó.
KPI
| Chỉ số | Mục tiêu |
|---|---|
| % asset có dán QR | 100% |
| % PM hoàn thành đúng hạn | ≥ 95% |
| Uptime TTB class C/D | ≥ 95% |
| MTTR (Mean Time To Repair) | ≤ 24h cho C, ≤ 48h cho D |
| Calibration hết hạn vẫn dùng | 0 |
Cơ sở pháp lý 2026
- Luật KCB 15/2023/QH15 — Điều 49-50.
- Nghị định 98/2021/NĐ-CP + NĐ 07/2023 + NĐ 96/2023 — quản lý TTB.
- Thông tư 33/2020/TT-BYT + TT 06/2022/TT-BYT + sửa đổi 2024 — kiểm định/hiệu chuẩn.
- Thông tư 39/2018/TT-BYT — định mức kinh tế-kỹ thuật.
- Quyết định 4068/QĐ-BYT/2021 — thiết kế phòng mổ + TTB phụ trợ.
- Luật Đo lường 11/2011/QH13 + sửa đổi 2024 — kiểm định.
- WHO Medical Device Management — tham chiếu thực hành tốt quốc tế.