UAT là giai đoạn BA và business stakeholder chạy test cuối cùng trước khi release. Với tính năng truyền thống, test pass/fail khá rõ. Với AI feature, mọi thứ phức tạp hơn: AI có thể kỹ thuật hoạt động đúng nhưng nghiệp vụ vẫn chưa chấp nhận được.
1. Tại sao UAT cho AI feature khác?
| Khía cạnh | Feature truyền thống | AI feature |
|---|---|---|
| Test case | Input X → Output Y cố định | Input X → Output Y có thể biến thiên |
| Pass/Fail | Binary | Có thể là "acceptable range" |
| Edge cases | Finite, liệt kê được | Gần như vô hạn |
| Bias testing | Không cần | Cần thiết |
| User trust | Ít liên quan | Quan trọng — user có tin AI không? |
| Rollback | Revert code | Có thể cần rollback model version |
2. Ba lớp UAT cho AI feature
Lớp 1: Functional UAT (như truyền thống)
Test business flows cơ bản:
- Happy paths theo acceptance criteria
- Error handling khi input invalid
- Integration với hệ thống khác
Lớp 2: AI Output Quality UAT
Test chất lượng AI output trong ngữ cảnh nghiệp vụ:
- Accuracy: Output đúng bao nhiêu % trên test set business đã chuẩn bị?
- Relevance: Câu trả lời có đúng context không?
- Hallucination check: AI có bịa thông tin không?
- Tone & format: Output có phù hợp với brand/policy không?
Cách làm: BA + domain expert chuẩn bị Golden Test Set — 50–100 input mẫu kèm expected output. Chạy AI với bộ test này và score.
Golden Test Set template:
| Test ID | Input | Expected Output | Actual Output | Pass/Fail | Notes |
|---------|-------|----------------|--------------|-----------|-------|
| TC-001 | "Cho tôi biết lãi suất..." | "Lãi suất hiện tại là..." | ... | ... | ... |
Lớp 3: Business Readiness UAT
Test sẵn sàng của tổ chức, không chỉ hệ thống:
- Người dùng cuối đã được training chưa?
- Helpdesk/Agent biết handle khi AI sai không?
- Runbook rollback đã sẵn sàng chưa?
- Monitoring dashboard đã live chưa?
3. UAT Plan template cho AI feature
# UAT PLAN: [Feature Name]
## 1. Scope & Objectives
- Feature: [mô tả ngắn]
- UAT period: [ngày bắt đầu → ngày kết thúc]
- Environment: [UAT env URL, data set sử dụng]
- Objectives: Verify [list business objectives]
## 2. Participants
| Vai trò | Người | Trách nhiệm |
|---------|-------|-------------|
| UAT Lead (BA) | ... | Plan, coordinate, sign-off |
| Business Tester | ... | Execute test cases |
| Domain Expert | ... | Evaluate AI output quality |
| Product Owner | ... | Go/no-go decision |
## 3. Test Scenarios
### Group A: Functional (must-pass)
- [TC-F-001] Happy path: [mô tả]
- [TC-F-002] Error path: [mô tả]
### Group B: AI Quality (acceptance threshold)
- [TC-AI-001] Accuracy trên golden test set ≥ [N]%
- [TC-AI-002] Hallucination rate ≤ [M]% trên test set
- [TC-AI-003] Escalation trigger đúng khi confidence < threshold
### Group C: Business Readiness (must complete)
- [TC-BR-001] Training materials reviewed by [team]
- [TC-BR-002] Rollback procedure tested
- [TC-BR-003] Monitoring alerts configured
## 4. Entry/Exit Criteria
**Entry (UAT bắt đầu được khi):**
☐ Build deploy xong trên UAT env
☐ QA sign-off SIT completed
☐ Test data prepared
**Exit (UAT kết thúc khi):**
☐ 100% Group A scenarios passed
☐ Group B accuracy ≥ threshold
☐ 0 Critical defects open
☐ Business stakeholder sign-off
4. Go/No-Go Decision Framework
BA tổng hợp kết quả UAT và đề xuất go/no-go decision theo khung:
| Category | Criteria | Status | Weight |
|---|---|---|---|
| Blockers | 0 critical defects open | ✅/❌ | Must pass |
| Blockers | Accuracy ≥ acceptance threshold | ✅/❌ | Must pass |
| Blockers | Human override working | ✅/❌ | Must pass |
| Important | All happy paths pass | ✅/❌ | High |
| Important | Business tester sign-off | ✅/❌ | High |
| Nice-to-have | All edge cases pass | ✅/❌ | Medium |
| Nice-to-have | Performance within SLA | ✅/❌ | Medium |
Decision rule:
- ✅ tất cả Blockers → GO
- ❌ bất kỳ Blocker nào → NO-GO (fix và re-test)
- GO nhưng còn Important defects → GO with known issues (communicate rõ)
5. Business Readiness Checklist
Trước khi launch, BA cần verify:
USER TRAINING
☐ User guide / FAQ đã được viết và review
☐ Training session đã được lên lịch
☐ Sandbox/demo env có sẵn cho user thử
☐ Change management email đã được soạn
SUPPORT READINESS
☐ Helpdesk/Agent biết AI có thể sai và cách handle
☐ Escalation path từ AI → agent → supervisor rõ ràng
☐ FAQ về AI limitations đã có sẵn cho support team
☐ Known limitations document đã chia sẻ
TECHNICAL READINESS
☐ Monitoring dashboard live và tested
☐ Alerting rules configured (accuracy drop, error rate spike)
☐ Rollback procedure documented và tested
☐ On-call schedule cho ngày launch
COMMUNICATION
☐ Launch announcement draft approved
☐ Internal stakeholders thông báo trước launch [N] ngày
☐ External communication (nếu có) approved
6. Rollout Strategy cho AI feature
Không phải lúc nào cũng nên launch 100% ngay. Chiến lược phổ biến:
| Strategy | Khi dùng | Rủi ro |
|---|---|---|
| Full launch | Low risk feature, confidence cao | Cao nhất |
| Canary (5% → 20% → 100%) | Medium risk, cần monitor | Thấp, phát hiện sớm |
| A/B test | Muốn measure business impact | Cần sample size đủ lớn |
| Shadow mode | AI chạy ngầm, người vẫn xử lý | Không impact user, tốt để collect data |
Tổng kết
UAT tốt cho AI feature = Functional test + AI quality test + Business readiness. BA là người kết nối cả ba, không chỉ là người chạy test case.
Key mindset shift: Acceptance threshold, không phải pass/fail tuyệt đối. AI output ≥ 85% accuracy có thể là "good enough" — nhưng "good enough" phải được business stakeholder đồng ý trước, ghi vào acceptance criteria, không phải quyết định sau khi kết quả ra.



